Viêm âm đạo là một trong những bệnh lý phụ khoa thường gặp nhất ở phụ nữ độ tuổi sinh sản, với tỷ lệ mắc 15–50% tùy quần thể nghiên cứu. Nhiễm khuẩn âm đạo không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu tại chỗ mà còn liên quan đến chất lượng đời sống tình dục và có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản nếu không được xử trí đúng và kịp thời. Chính vì vậy, điều trị nhiễm khuẩn âm đạo ở giai đoạn cấp không chỉ nhằm mục đích giảm triệu chứng mà còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sinh lý và sinh sản của phụ nữ.
Trong bối cảnh này, các phối hợp điều trị tại chỗ chứa Neomycin – Nystatin – Polymyxin B (NNP) xuất hiện như một lựa chọn kinh điển được sử dụng tại nhiều nước châu Âu từ nhiều thập kỷ với hồ sơ hiệu quả và an toàn tốt.
Bài viết sau đây trình bày tổng quan bằng chứng khoa học về vai trò của phối hợp NNP trong điều trị nhiễm khuẩn âm đạo cấp và liên hệ với các hậu quả về mặt sinh lý tình dục và sinh sản nếu không điều trị đúng giai đoạn.
Phân loại viêm âm đạo và ý nghĩa lâm sàng
Các thể viêm âm đạo thường gặp
Viêm âm đạo (vaginitis) là tình trạng viêm niêm mạc âm đạo do nhiều căn nguyên khác nhau, phổ biến nhất gồm:

Tuy nhiên ảnh hưởng của tình trạng này không dừng lại ở các triệu chứng tại chỗ.
Ảnh hưởng đến chất lượng đời sống tình dục
Viêm âm đạo có liên quan mật thiết đến suy giảm chức năng tình dục nữ. Các biểu hiện như:
- Dyspareunia (đau khi giao hợp)
- Giảm ham muốn
- Khó chịu trong quá trình quan hệ

Hình trên minh họa sự thay đổi các thành phần chức năng tình dục ở phụ nữ trước và sau điều trị (pre-exam vs post-exam) theo ba nhóm nguyên nhân viêm âm đạo.
Các chỉ số được đánh giá gồm:
- Sexual desire (Ham muốn tình dục)
- Sexual arousal (Kích thích tình dục)
- Lubrication (Tiết dịch/bôi trơn)
- Orgasm (Cực khoái)
- Sexual satisfaction (Sự hài lòng tình dục)
- Dyspareunia (Đau khi giao hợp)
Ý nghĩa chính của biểu đồ
- Tất cả các nhóm đều cải thiện rõ rệt sau điều trị ở hầu hết các lĩnh vực chức năng tình dục.
- Điểm số ham muốn, kích thích, bôi trơn, cực khoái và hài lòng tình dục đều tăng lên sau điều trị.
- Điểm dyspareunia cũng thay đổi theo hướng cải thiện (tùy theo cách tính thang điểm; nếu điểm cao hơn nghĩa là ít đau hơn, thì điều trị giúp giảm đau khi giao hợp).
Viêm âm đạo kéo dài và ảnh hưởng đến sinh sản
Mất cân bằng vi sinh và tình trạng viêm kéo dài
Sinh lý âm đạo khỏe mạnh được duy trì bởi hệ vi sinh chính là các chủng Lactobacillus, giúp duy trì pH acid và ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Khi pH mất cân bằng và Lactobacilli giảm số lượng, các vi khuẩn gây viêm như Gardnerella vaginalis có thể chiếm ưu thế, dẫn tới tình trạng BV.

Ảnh hưởng tới khả năng sinh sản
Nhiễm trùng âm đạo kéo dài, đặc biệt là tình trạng BV và các nhiễm trùng lan trùng khác (như viêm nội mạc tử cung hoặc viêm vòi trứng nếu lan lên), đã được ghi nhận liên quan đến:
- Tăng nguy cơ vô sinh
- Giảm khả năng thụ thai tự nhiên
- Giảm thành công trong hỗ trợ sinh sản (như IVF)
Các nghiên cứu tổng quan cho thấy BV và các bệnh lý nhiễm trùng liên quan ở phụ nữ có liên hệ trực tiếp với vô sinh do cơ chế viêm và các yếu tố cơ học/miễn dịch ảnh hưởng tới môi trường sinh sản.
Một nghiên cứu lâm sàng khác tại một cơ sở tuyến cuối cho thấy tỉ lệ viêm âm đạo cao hơn đáng kể trong nhóm phụ nữ bị vô sinh so với nhóm chứng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử trí các nhiễm trùng này như một phần của chương trình điều trị vô sinh.

Vai trò của điều trị đúng giai đoạn
Tại sao cần điều trị sớm nhiễm trùng âm đạo?
Xử trí nhiễm khuẩn âm đạo sớm và đúng giai đoạn giúp:
- Giảm triệu chứng nhanh chóng
- Ngăn ngừa lan rộng sang vùng sinh dục trên
- Điều hòa pH và hệ vi sinh âm đạo
- Hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ và đời sống tình dục
Chậm trễ trong điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nặng hơn như:
- Pelvic Inflammatory Disease (PID)- Viêm vùng chậu
- Viêm niệu đạo
- Lan lên vòi trứng dẫn tới vô sinh cơ học
Neomycin – Nystatin – Polymyxin B (NNP): Phối hợp điều trị tại chỗ
Đặc điểm dược lý
Phối hợp NNP là sự kết hợp của:

Sự phối hợp này giúp bao phủ phần lớn các tác nhân gây viêm âm đạo cấp ở phụ nữ, bao gồm cả vi khuẩn và nấm Candida.
Bằng chứng lâm sàng – hiệu quả và an toàn
Hiệu quả lâm sàng
Một nghiên cứu đa trung tâm châu Âu, thiết kế ngẫu nhiên – mù đôi (PRISM), so sánh điều trị với NNP và miconazole trong nhiễm trùng âm đạo:

Chia thành 2 nhóm điều trị:
Nhóm NNP (Polygynax) – 326 bệnh nhân
Nhóm miconazole – 332 bệnh nhân

- Tỷ lệ thành công lâm sàng cao hơn trong nhóm NNP (91,1%) so với nhóm miconazole (86,7%). ( bảng 2)
- NNP giảm đáng kể triệu chứng bỏng rát và tiết dịch âm đạo sớm hơn.
- NNP có xu hướng giảm nguy cơ thất bại điều trị so với miconazole.
Điều này cho thấy phối hợp NNP là một lựa chọn điều trị ban đầu hữu ích khi nhiễm trùng có nguyên nhân đa dạng, đặc biệt khi chuẩn đoán vi sinh chẩn xác khó thực hiện ngay.
An toàn và dung nạp
Dữ liệu thu được từ nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phản ứng phụ với NNP thấp và mức độ dung nạp tốt. Điều này phù hợp với đặc tính thuốc tại chỗ, giúp hạn chế hấp thu hệ thống và tác dụng ngoại ý.
Một phân tích khác trong thực hành lâm sàng xác nhận rằng NNP đã được thương mại hoá và sử dụng từ những năm 1960 tại Pháp và nhiều nơi ở châu Âu, với hồ sơ an toàn và dung nạp đáng tin cậy trong các trường hợp nhiễm trùng hỗn hợp hoặc nhiễm trùng nấm kèm theo.
Do sự đa dạng về nguyên nhân gây viêm âm đạo, thử nghiệm này ủng hộ hiệu quả của sản phẩm kết hợp ba thành phần (nystatin, neomycin, polymyxin B) như một phương pháp điều trị tại chỗ hàng đầu cho viêm âm đạo do Candida , vi khuẩn hoặc hỗn hợp.
So sánh với phương pháp điều trị khác
Trong nghiên cứu PRISM nêu trên, NNP hoạt động như một điều trị kinh nghiệm rộng, trong khi liệu pháp đơn lẻ như miconazole chỉ có tác dụng trên nấm. Điều này tạo lợi thế trong bối cảnh nhiễm trùng hỗn hợp hoặc khi bệnh nhân không có kết quả nuôi cấy ngay lập tức.
Ứng dụng lâm sàng của phối hợp NNP
Xử trí cấp tình trạng viêm âm đạo không phân loại rõ nguyên nhân
Trong thực hành lâm sàng, chuẩn đoán lâm sàng thường không đủ để xác định chính xác tác nhân gây viêm âm đạo ngay lập tức, đặc biệt trước khi có kết quả xét nghiệm vi sinh. Do đó, lựa chọn điều trị rộng phổ tại chỗ là một chiến lược hợp lý để giảm nhanh triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển tổn thương.

Định hướng phối hợp với chiến lược phục hồi hệ vi sinh
Sau khi dùng NNP để xử trí cấp giúp giảm gánh nặng vi sinh gây bệnh, chiến lược phục hồi hệ vi sinh bằng probiotic hoặc các biện pháp cân bằng vi sinh sau điều trị có thể được cân nhắc để giảm nguy cơ tái phát và tạo môi trường âm đạo ổn định hơn.
Kết luận
Tổng hợp các bằng chứng hiện có cho thấy phối hợp Neomycin – Nystatin – Polymyxin B (NNP) có phổ tác dụng rộng trên các tác nhân thường gặp gây viêm âm đạo cấp, bao gồm vi khuẩn và Candida spp. Khi sử dụng tại chỗ, thuốc có hồ sơ an toàn và dung nạp tốt, với tỷ lệ tác dụng không mong muốn thấp.
Trong thực hành lâm sàng, điều trị phổ rộng tại chỗ có thể là lựa chọn hợp lý ở giai đoạn ban đầu khi chưa xác định rõ nguyên nhân.
Viêm âm đạo kéo dài hoặc điều trị không phù hợp có thể ảnh hưởng đến chất lượng đời sống tình dục và tiềm ẩn nguy cơ tác động đến sức khỏe sinh sản nếu tình trạng viêm tái diễn hoặc lan lên đường sinh dục trên.
Tài liệu tham khảo quốc tế uy tín:
1. PRISM study: Comparison of a nystatin-neomycin-polymyxin B combination with miconazole for the empirical treatment of infectious vaginitis https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0399077X18301860?via%3Dihub
- Treatment Outcomes of Vaginal Infections on Sexual Function: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7550138/
3. Study of vaginal infections in women with infertility: https://doi.org/10.18203/2320-1770.ijrcog20243947
4. Bacterial vaginosis and its association with infertility, endometritis, and pelvic inflammatory disease: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33091407/
- In Vitro Bactericidal Activity of a Neomycin-Polymyxin B-Nystatin Combination Compared to Metronidazole and Clindamycin Against the Main Bacteria Involved in Bacterial Vaginosis and Aerobic Vaginitis: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40143118/
6. Polygynax in the treatment of vaginal infections in pregnant and non-pregnant women–clinical: experience: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27509660/
7.Nystatin-Neomycin-Polymyxin B Combination: Efficacy and Tolerance as 1st-Line Local Treatment of Infectious Vaginitis: https://www.scirp.org/journal/paperinformation?paperid=46501

Tốt nghiệp chuyên ngành Dược. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tư vấn sức khỏe
và bán lẻ Dược phẩm. Hiện là chuyên viên tư vấn bán hàng và phòng nghiên cứu sản phẩm.
